Unit 1: MY FRIENDS 2. LISTEN AND READ English Pronunciation Class Meaning entry seem /siːm/ v có vẻ như, dường như 0 next-door /nɛkst dɔː/ adj kế bên, sát vách 0 photograph /ˈfəʊtəgrɑːf/ n bức ảnh (chụp) 0 smile /smʌɪl/ n nụ cười 0 3. SPEAK person /ˈpəːs(ə)n/ n người (số ít) 1 blond /blɒnd/ adj vàng hoe (tóc) 1 turn /təːn/ n lần, lượt, phiên 2 build /bɪld/ n dáng người 2 slim /slɪ/ adj thon thả 2 straight /streɪt/ adj thẳng 2 curly /ˈkəːli/ adj xoắn 2 bald /bɔːld/ adj hói 2 dark /dɑːk/ adj tối, đen 2 fair /fɛː/ adj vàng hoe (tóc) 2 4. LISTEN expression /ɪkˈsprɛʃ(ə)n, ɛk-/ n cụm từ 0 cousin /ˈkʌz(ə)n/ n anh/chị/em họ 0 principal /ˈprɪnsɪp(ə)l/ n hiệu trưởng 0 ma'am /mɑːm, mam, məm/ n thưa bà (xưng hô) 0 dear /di(ə)r/ n người thân mến, người yêu quí 0 5. READ lucky /ˈlʌki/ adj may mắn 0 character /ˈkarəktə/ n tính nết, tính cách 0 sociable /ˈsəʊʃəb(ə)l/ adj dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng 0 extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0 generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi, hào phóng 0 orphanage /ˈɔːf(ə)nɪdʒ/ n trại mồ côi 0 hard-working /hɑːd ˈwəːkɪŋ/ adj chăm chỉ 0 grade /greɪd/ n điểm số 0 unlike /ʌnˈlʌɪk/ adj, prep không giống như 0 reserved /rɪˈzəːvd/ adj kín đáo, dè dặt 0 boy /bɔɪ/ n con trai 0 star /stɑː/ n ngôi sao 0 peace /piːs/ n sự yên tĩnh 0 quiet /ˈkwʌɪət/ n sự yên tĩnh, im lặng 0 outgoing /ˈaʊtgəʊɪŋ/ adj cởi mở 0 joke /dʒəʊk/ n lời nói đùa, chuyện đùa 0 sense of humor /sɛns ɒv ˈhjuːmə/ n tính hài hước 0 annoy /əˈnɔɪ/ v làm khó chịu, làm bực mình 0 although /ɔːlˈðəʊ, ɒl-/ prep mặc dù 0 quite /kwʌɪt/ adv hoàn toàn 0 close /kləʊs/ adj thân thiết 0 cause /kɔːz/ v gây ra 1 exam /ɪgˈzam, ɛg-/ n kỳ thi, cuộc thi 1 laugh /lɑːf/ v cười 1 6. WRITE appearance /əˈpɪər(ə)ns/ n diện mạo 1 humorous /ˈhjuːm(ə)rəs/ adj khôi hài 1 helpful /ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/ adj hay giúp đỡ 1 prompt /prɒm(p)t/ n sự gợi ý 2 7. LANGUAGE FOCUS focus /ˈfəʊkəs/ n trọng tâm 0 simple /ˈsɪmp(ə)l/ adj đơn, đơn giản 0 general /ˈdʒɛn(ə)r(ə)l/ adj tổng quát 0 truth /truːθ/ n sự thật 0 infinitive /ɪnˈfɪnɪtɪv/ n nguyên thể 0 paragraph /ˈparəgrɑːf/ n đoạn văn 1 bracket /ˈbrakɪt/ n dấu ngoặc đơn 1 introduce /ɪntrəˈdjuːs/ v giới thiệu 1 sun /sʌn/ n mặt trời 2 west /wɛst/ n phương tây 2 planet /ˈplanɪt/ n hành tinh 2 earth /əːθ/ n trái đất 2 Mars /mɑːz/ n sao Hoả 2 Mercury /ˈməːkjʊri/ n sao Thuỷ 2 groceries /ˈgrəʊs(ə)riz/ n tạp phẩm 4 carry /ˈkari/ v mang 4 lift /lɪft/ v nâng, nhấc lên 4 Unit 2: MAKING ARRANGEMENTS 1. GETTING START object /ˈɒbdʒɪkt, -dʒɛkt/ n đồ vật 0 fax machine /faks məˈʃiːn/ n máy fax 0 mobile /ˈməʊbʌɪl/ adj di động 0 2. LISTEN AND READ dream /driːm/ n, v giấc mơ, mơ 0 downstairs /daʊnˈstɛːz/ adv ở tầng dưới 0 hold on /həʊld ɒn/ v chờ 0 bit /bɪt/ n một chút 0 arrange /əˈreɪn(d)ʒ/ v sắp xếp 2 agree /əˈgriː/ v đồng ý 2 3. SPEAK café /ˈkafeɪ, ˈkafi/ n quán cà phê 1 corner /ˈkɔːnə/ n góc 1 4. LISTEN miss /mɪs/ v mất, khuyết 0 message /ˈmɛsɪdʒ/ n lời nhắn 0 alright /ɔːl rʌɪt/ excl được rồi 0 5. READ Scotsman /ˈskɒtsmən/ v người Scotland 0 emigrate /ˈɛmɪgreɪt/ v xuất cảnh, di cư 0 deaf-mute /dɛf mjuːt/ n tật vừa câm vừa điếc 0 transmit /tranzˈmɪt, trɑːnz-, -ns-/ v truyền, phát (tín hiệu) 0 speech /spiːtʃ/ n lời nói 0 assistant /əˈsɪst(ə)nt/ n người phụ tá 0 conduct /kənˈdʌkt/ v tiến hành 0 come up with /kʌm ʌp wɪð/ v sản sinh ra 0 device /dɪˈvʌɪs/ n thiết bị, dụng cụ, máy móc 0 demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ v biểu diễn 0 countless /ˈkaʊntlɪs/ adj vô số, vô kể 0 exhibition /ɛksɪˈbɪʃ(ə)n/ n cuộc triển lãm, trưng bày 0 commercial /kəˈməːʃ(ə)l/ adj (thuộc) buôn bán, thương mại 0 use /juːz/ n sự sử dụng 0 patient /ˈpeɪʃ(ə)nt/ n bệnh nhân 1 successfully /səkˈsɛsfʊli, -f(ə)l-/ adj thành công 2 nor /nɔː, nə/ prep cũng không, và cũng không 2 6. WRITE gap /gap/ n chỗ trống 1 delivery /dɪˈlɪv(ə)ri/ n sự giao hàng 1 furniture /ˈfəːnɪtʃə/ n đồ đạc 1 customer /ˈkʌstəmə/ n khách hàng 1 just /dʒʌst/ adv vừa mới, trong quá khứ gần đây 1 midday /mɪdˈdeɪ/ n giữa ngày, buổi trưa 1 reach /riːtʃ/ v liên lạc qua điện thoại 1 order /ˈɔːdə/ n đơn đặt hàng 2 pick up /pɪk ʌp/ v đón 3 racket /ˈrakɪt/ n vợt 3 7. LANGUAGE FOCUS talk about /tɔːk əˈbaʊt/ v thảo luận 0 intention /ɪnˈtɛnʃ(ə)n/ n ý định, mục đích 0 ticket /ˈtɪkɪt/ n vé 1 rod /rɒd/ n cái cần 1 questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛː, ˌkɛstjə-/ n bảng câu hỏi 2 column /ˈkɒləm/ n cột 2 cross /krɒs/ n dấu chéo (+,x) 2 bubble /ˈbʌb(ə)l/ n bong bóng 3 upstairs /ʌpˈstɛːz/ adv ở tầng trên 3 Unit 3: AT HOME 1. GETTING START chore /tʃɔː/ n công việc trong nhà, việc vặt 0 2. LISTEN AND READ grandma /ˈgran(d)mɑː/ n bà 0 all right /ɔːl rʌɪt/ adv được rồi (=alright) 0 cupboard /ˈkʌbəd/ n tủ chạn, tủ li 0 steamer /ˈstiːmə/ n nồi hấp, nồi đun hơi 0 saucepan /ˈsɔːspən/ n chảo 0 fry /frʌɪ/ v chiên, rán 0 cooker /ˈkʊkə/ n bếp 0 beside /bɪˈsʌɪd/ prep bên cạnh 0 3. SPEAK agreement /əˈgriːm(ə)nt/ n sự đồng ý, sự thoả thuận 2 rug /rʌg/ n thảm trải sàn 2 4. LISTEN okay / əʊˈkeɪ/ adj khá tốt 0 garlic /ˈgɑːlɪk/ n tỏi 0 ham /ham/ n thịt giăm bông 0 teaspoon /ˈtiːspuːn/ n muỗng cà phê 0 yummy /ˈjʌmi/ excl ngon tuyệt 0 5. READ precaution /prɪˈkɔːʃ(ə)n/ n sự phòng ngừa 0 chemical /ˈkɛmɪk(ə)l/ n hoá chất 0 drug /drʌg/ n thuốc 0 lock /lɒk/ v khoá 0 soft drink /sɒft drɪŋk/ n nước ngọt 0 match /matʃ/ n diêm 0 fire /ˈfʌɪə/ n hoả hoạn, lửa 0 injure /ˈɪndʒə/ v làm bị thương, chấn thương 0 cover /ˈkʌvə/ v bao bọc 0 electrical /ɪˈlɛktrɪk(ə)l/ adj (về, liên quan đến) điện 0 socket /ˈsɒkɪt/ n ổ cắm điện, đui đèn 0 try /trʌɪ/ v thử 0 electricity /ˌɪlɛkˈtrɪsɪti, ˌɛl-, ˌiːl-/ n điện 0 kill /kɪl/ v giết 0 reach /riːtʃ/ v tầm tay 0 scissors /ˈsɪzəz/ n cái kéo 0 knife /nʌɪf/ n dao 0 bead /biːd/ n hạt, vật tròn nhỏ 0 6. WRITE folder /ˈfəʊldə/ n bìa kẹp hồ sơ 1 above /əˈbʌv/ adv, prep phía trên 1 wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ n tủ quần áo 1 oven /ˈʌv(ə)n/ n lò hấp, lò nướng 2 towel /ˈtaʊəl/ n khăn tắm, khăn lau 2 counter /ˈkaʊntə/ n quầy 2 beneath /bɪˈniːθ/ adv, prep ở dưới 2 jar /dʒɑː/ n lọ, vại, bình 2 flour /ˈflaʊə/ n bột mì 2 lighting fixture /ˈlʌɪtɪŋ ˈfɪkstʃə, -tjə/ n đèn chùm 2 vase /vɑːz/ n bình hoa 2 refer /rɪˈfəː/ v tham khảo 3 7. LANGUAGE FOCUS reflexive /rɪˈflɛksɪv/ adj phản thân 0 modal /ˈməʊd(ə)l/ adj động từ tình thái 0 dust /dʌst/ n bụi 1 tank /taŋk/ n cái bể 1 garbage /ˈgɑːbɪdʒ/ n rác 1 fail /feɪl/ v trượt (kì thi) 2 ache /eɪk/ v đau, nhức 2 himself /hɪmˈsɛlf/ pron chính/bản thân anh ấy 3 herself /həːˈsɛlf/ pron chính/bản thân cô ấy 3 ourselves /aʊəˈsɛlvz/ pron chính/bản thân chúng tôi 3 yourselves /jɔːˈsɛlf, jʊə-, jə-/ pron chính/bản thân các bạn 3 themselves /ð(ə)mˈsɛlvz/ pron chính/bản thân họ 3 repairman /rɪˈpɛːmən/ n thợ sửa máy 3 badly /ˈbadli/ adv xấu, tệ 3 Unit 4: OUR PAST 1. GETTING START belong /bɪˈlɒŋ/ v thuộc về 0 2. LISTEN AND READ used to /juːzd tə, tʊ , tuː/ v đã từng 0 great-grandma /greɪt ˈgran(d)mɑː/ n bà cố 0 lit /lɪt/ v2 thắp sáng (v1: light) 0 folk tale /fəʊk teɪl/ n chuyện dân gian 0 great-grandpa /greɪt ˈgran(d)pɑː/ n ông cố 0 lit /lɪt/ v2 thắp sáng, châm lửa (v1: light) 0 fact /fakt/ n sự thật 3 opinion /əˈpɪnjən/ n ý kiến 3 3. SPEAK moral /ˈmɒr(ə)l/ adj (thuộc) luân lý, đạo đức 0 4. LISTEN foolish /ˈfuːlɪʃ/ adj dại dột, ngu ngốc 0 greedy /ˈgriːdi/ adj tham lam 0 gold /gəʊld/ n vàng 0 once /wʌns/ adv ngày xưa 0 clothing /ˈkləʊðɪŋ/ n quần áo 0 discover /dɪˈskʌvə/ v khám phá, phát hiện 0 excitedly /ɪkˈsʌɪtɪdli/ adv hào hứng, phấn khởi 0 amazement /əˈmeɪzm(ə)nt/ n sự kinh ngạc 0 5. READ cruel /krʊəl/ adj độc ác 0 upset /ʌpˈsɛt/ v buồn phiền, thất vọng 0 magically /ˈmadʒɪk(ə)li/ adv kì diệu 0 rag /rag/ n quần áo rách, vải vụn 0 drop /drɒp/ v đánh rơi 0 prince /prɪns/ n hoàng tử 0 marry /ˈmari/ v kết hôn 0 own /əʊn/ v sở hữu 0 immediately /ɪˈmiːdɪətli/ adv ngay lập tức 0 make /meɪk/ v bắt buộc 2 6. WRITE escape /ɪˈskeɪp, ɛ-/ v trốn thoát 1 tie /tʌɪ/ v trói, buộc 1 graze /greɪz/ v gặm (cỏ) 1 nearby /ˈnɪəbʌɪ, nɪəˈbʌɪ/ adj, adv ở gần 1 tiger /ˈtʌɪgə/ n cọp, hổ 1 servant /ˈsəːv(ə)nt/ n đầy tớ 1 master /ˈmɑːstə/ n người chủ 1 wisdom /ˈwɪzdəm/ n trí khôn 1 straw /strɔː/ n rơm 1 burn /bəːn/ n vết cháy, vết bỏng 1 field /fiːld/ n cánh đồng 2 7. LANGUAGE FOCUS form /fɔːm/ n dạng 1 Unit 5: STUDY HABITS 1. GETTING START habit /ˈhabɪt/ n thói quen 0 2. LISTEN AND READ excellent /ˈɛks(ə)l(ə)nt/ adj xuất sắc 0 proud /praʊd/ adj tự hào 0 Spanish /ˈspanɪʃ/ n tiếng Tây Ban Nha 0 pronunciation /prəˌnʌnsɪˈeɪʃ(ə)n/ n cách phát âm 0 3. SPEAK etc /ɛtˈsɛtərə/ (et cetera) vân vân 0 4. LISTEN present /ˈprɛz(ə)nt/ adj có mặt, hiện diện 0 behavior /bɪˈheɪvjə/ n hành vi, cử chỉ 0 participation /participation/ n sự tham gia 0 satisfactory /satɪsˈfakt(ə)ri/ adj thoả mãn 0 unsatisfactory /ˌʌnsatɪsˈfakt(ə)ri/ adj không thoả mãn 0 comment /ˈkɒmɛnt/ n lời phê bình, lời nhận xét 0 signature /ˈsɪgnətʃə/ n chữ ký 0 mark /mɑːk/ n, v điểm, ghi điểm 0 period /ˈpɪərɪəd/ n kỳ 0 term /təːm/ n học kỳ, thời hạn 0 co-operation /kəʊˌɒpəˈreɪʃ(ə)n/ n sự hợp tác 0 fair /fɛː/ adj khá 0 miss /mɪs/ v vắng mặt 0 comprehension /kɒmprɪˈhɛnʃ(ə)n/ n sự hiểu 0 encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ, ɛn-/ v khuyến khích, động viên 0 cassette /kəˈsɛt/ n băng cát xét 0 appreciate /əˈpriːʃɪeɪt, -sɪ-/ v cảm kích, đánh giá cao 0 Unit 6. THE YOUNG PIONEER CLUB 1. GETTING START blind /blʌɪnd/ adj mù 0 handicap /ˈhandɪkap/ n, v khuyết tật 0 care /kɛː/ v chăm sóc 0 2. LISTEN AND READ secretary /ˈsɛkrɪt(ə)ri/ n thư kí 0 enroll /ɪnˈrəʊl, ɛn-/ v đăng kí vào học 0 application /aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ n việc nộp đơn 0 fill out /fɪl aʊt/ v điền (vào mẫu đơn) 0 outdoor /ˈaʊtdɔː/ adj ngoài trời 0 sex /sɛks/ n giới tính 2 interest /ˈɪnt(ə)rɪst/ n mối quan tâm, sở thích 2 3. SPEAK phrase /freɪz/ n cụm từ 0 favor /ˈfeɪvə/ n ân huệ, đặc ân 0 certainly /ˈsəːt(ə)nli, -tɪn-/ adv chắc chắn 0 assistance /əˈsɪst(ə)ns/ n sự giúp đỡ 0 respond /rɪˈspɒnd/ v đáp lại 0 receptionist /rɪˈsɛpʃ(ə)nɪst/ n tiếp tân 0 appropriate /əˈprəʊprɪət/ adj thích hợp 0 situation /sɪtjʊˈeɪʃ(ə)n/ n tình huống 0 lost /lɒst/ v2 làm mất 0 broken /ˈbrəʊk(ə)n/ v3 gãy 0 4. LISTEN unite /juːˈnʌɪt/ v đoàn kết 0 peace /piːs/ n nền hoà bình 0 right /rʌɪt/ n lẽ phải 0 shout /ʃaʊt/ v hét to 0 stand /stand/ n chỗ đứng 0 adapt /əˈdapt/ v phỏng theo 0 5. READ union /ˈjuːnjən, -ɪən/ n đoàn 0 citizenship /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ n quyền công dân 0 soft /sɒft/ adj mềm 0 fitness /ˈfɪtnəs/ n sự khoẻ mạnh 0 beloved /bɪˈlʌvɪd, -ˈlʌvd/ adj 0 officially /əˈfɪʃəli/ adv chính thức 0 normally /ˈnɔːm(ə)li/ adv bình thường 0 federation /fɛdəˈreɪʃ(ə)n/ n đoàn 0 movement /ˈmuːvm(ə)nt/ n phong trào 0 aim /eɪm/ v có mục đích 0 form /fɔːm/ v hình thành 0 personality /pəːsəˈnalɪti/ n nhân cách, tính cách 0 ever since /ˈɛvə sɪns/ adv suốt từ đó 0 principle / ˈprɪnsɪp(ə)l/ n nguyên tắc 0 optional /ˈɒpʃ(ə)n(ə)l/ adj tuỳ chọn 2 6. WRITE notice /ˈnəʊtɪs/ n thông báo 1 earn /əːn/ v kiếm tiền 1 participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ v tham gia 1 raise /reɪz/ v gây (quĩ) 1 fund /fʌnd/ n quĩ 1 sidewalk /ˈsʌɪdwɔːk/ n vỉa hè 1 register /ˈrɛdʒɪstə/ v đăng kí 1 bank /baŋk/ n bờ (sông, hồ) 2 water /ˈwɔːtə/ v tưới nước 2 class /klɑːs/ n buổi học, giờ học 2 7. LANGUAGE FOCUS gerund /ˈdʒɛrʌnd/ n danh động từ 0 gather /ˈgaðə/ v thu gom 2 support /səˈpɔːt/ v ủng hộ 2 wash up /wɒʃ ʌp/ v rửa chén 2 garden /ˈgɑːd(ə)n/ v làm vườn 2 expression /ɪkˈsprɛʃ(ə)n, ɛk-/ n thành ngữ 3 grandpa /ˈgran(d)pɑː/ n ông 3 page /peɪdʒ/ n trang 3 Unit 7: MY NEIBORHOOD 1. GETTING START grocery /ˈgrəʊs(ə)ri/ n tạp phẩm 0 wet market /wɛt ˈmɑːkɪt/ n chợ cá, rau 0 2. LISTEN AND READ since /sɪns/ prep, conj từ (khi, lúc) 0 close by /kləʊs bʌɪ/ adv gần, ở gần 0 serve /səːv/ v phục vụ 0 pancake /ˈpankeɪk/ n bánh bột mì, trứng, bơ rán 2 mặt 0 tasty /ˈteɪsti/ adj ngon 2 3. SPEAK clerk /klɑːk/ n thư kí, giao dịch viên 1 parcel /ˈpɑːs(ə)l/ n bưu kiện, gói 1 airmail /ˈɛːmeɪl/ n thư (gửi bằng) đường hàng không 1 surface mail / ˈsəːfɪs meɪl/ n thư (gửi bằng) đường bộ, thuỷ 1 kilogram /ˈkɪləgram/ n kilôgram 1 brochure /ˈbrəʊʃə, brɒˈʃʊə/ n cuốn sách mỏng, tờ rơi 2 charge /tʃɑːdʒ/ n giá tiền, tiền phải trả 2 4. LISTEN newcomer /ˈnjuːkʌmə/ n người mới đến 1 millennium /mɪˈlɛnɪəm/ n nghìn năm, thiên niên kỷ 1 cinema /ˈsɪnɪmə, -mɑː/ n rạp chiếu phim 1 performance /pəˈfɔːm(ə)ns/ n sự trình diễn 1 pm /piːˈɛm/ adv (post meridiem) quá trưa, chiều, tối 1 photographer /fəˈtɒgrəfə/ n nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh 1 suggest /səˈdʒɛst/ v đề nghị, gợi ý 1 channel /ˈtʃan(ə)l/ n kênh 1 fan /fan/ n người hâm mộ 2 5. READ mall /mal, mɔːl, mɒl/ n phố buôn bán lớn 0 roof /ruːf/ n mái nhà 0 especially /ɪˈspɛʃ(ə)li, ɛ-/ adv đặc biệt là 0 humid /ˈhjuːmɪd/ adj ẩm ướt 0 comfort /ˈkʌmfət/ n sự thoải mái 0 goods /gʊdz/ n hàng hoá 0 price /prʌɪs/ n giá 0 resident /ˈrɛzɪd(ə)nt/ n cư dân 0 air-condition /ɛː kənˈdɪʃ(ə)n/ v điều hoà không khí 0 specialty /ˈspɛʃ(ə)lti/ n chuyên ngành, đặc sản 0 daily /ˈdeɪli/ adj, adv hằng ngày 0 discount /ˈdɪskaʊnt/ n sự giảm giá 0 6. WRITE effect /ɪˈfɛkt/ n tác động 0 hardware /ˈhɑːdwɛː/ n đồ kim khí 0 contact /ˈkɒntakt, kənˈtakt/ v liên hệ 0 format /ˈfɔːmat/ n cách thức 2 hold /həʊld/ v tổ chức 2 hall /hɔːl/ n hội trường 2 7. LANGUAGE FOCUS perfect /ˈpəːfɪkt/ adj hoàn thành 0 comparison /kəmˈparɪs(ə)n/ n sự so sánh 0 gone /gɒn/ v3 đi (go-went) 1 been /biːn/ v3 là, thì, ở (be-was/were) 1 eaten /iːt(ə)n/ v3 ăn (eat-ate) 1 seen /siːn/ v3 thấy, gặp 1 done /dʌn/ v3 làm 1 written /ˈrɪt(ə)n/ v3 viết 1 point / pɔɪnt/ n thời điểm 2 company /ˈkʌmp(ə)ni/ n công ty 3 through / θruː/ prep, adv nhờ, bởi, qua 4 backpack /ˈbakpak/ n ba lô đeo vai 5 snake /sneɪk/ n con rắn 5 pocket-watch /ˈpɒkɪt wɒtʃ/ n đồng hồ bỏ túi 5 wristwatch /ˈrɪs(t)wɒtʃ/ n đồng hồ đeo tay 5 Unit 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE 1. GETTING START view /vjuː/ n quang cảnh 0 fresh /frɛʃ/ adj trong lành 0 entertainment /ɛntəˈteɪnm(ə)nt/ n sự giải trí 0 jam /dʒam/ n sự tắc nghẽn 0 2. LISTEN AND READ relative /ˈrɛlətɪv/ n bà con 0 heard /həːd/ v2, v3 nghe (v1: hear) 0 permanently /ˈpəːm(ə)nəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi 0 nothing /ˈnʌθɪŋ/ pron không có gì 0 remote /rɪˈməʊt/ adj xa xôi, hẻo lánh 0 facility /fəˈsɪlɪti/ n cơ sở vật chất 0 accessible /əkˈsɛsɪb(ə)l/ adj có thể được sử dụng, có thể tiếp cận được 0 offer /ˈɒfə/ v cung cấp 0 5. READ rural /ˈrʊər(ə)l/ adj (thuộc) nông thôn 0 well-paying /wɛl peɪɪŋ/ adj lương cao 0 plentiful /ˈplɛntɪfʊl, -f(ə)l/ adj nhiều 0 struggle /ˈstrʌg(ə)l/ n, v cuộc đấu tranh, đấu tranh 0 nature /ˈneɪtʃə/ n thiên nhiên 0 typhoon /tʌɪˈfuːn/ n trận bão lớn 0 flood /flʌd/ n lũ, lụt 0 drought /draʊt/ n hạn hán 0 increase /ˈɪŋkriːs/ n sự tăng lên 0 led /lɛd/ v2, v3 dẫn đến (v1: lead) 0 overcrowding /əʊvəˈkraʊdɪŋ/ n tình trạng dân cư quá đông 0 strain /streɪn/ n sự quá tải (dân số) 0 supply /səˈplʌɪ/ n sự cung cấp 0 side /sʌɪd/ n khía cạnh 0 tragedy /ˈtradʒɪdi/ n bi kịch 0 apart /əˈpɑːt/ adv tách rời, cách xa 0 case /keɪs/ n trường hợp 0 while /wʌɪl/ conj trong khi 0 urban /ˈəːb(ə)n/ adj (thuộc) đô thị, thành phố 0 government /ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt, ˈgʌvəm(ə)nt/ n chính quyền 0 provide /prəˈvʌɪd/ v cung cấp 0 migrant /ˈmʌɪgr(ə)nt/ n dân di cư 0 adequate /ˈadɪkwət/ adj đủ, đầy đủ 1 face /feɪs/ v đối mặt 1 6. WRITE outline /ˈaʊtlʌɪn/ n dàn ý 1 7. LANGUAGE FOCUS boat /bəʊt/ n tàu, thuyền 1 lady /ˈleɪdi/ n quý bà, quý cô 1 madam /ˈmadəm/ n bà (xưng hô) 1 delay /dɪˈleɪ/ v hoãn lại, chậm trễ 1 ship /ʃɪp/ n, v tàu; chuyên chở bằng đường biển 1 departure /dɪˈpɑːtʃə/ n sự khởi hành 1 status /ˈsteɪtəs/ n tình trạng 1 revise /rɪˈvʌɪz/ v xét lại 1 fortune /ˈfɔːtʃuːn, -tʃ(ə)n/ n số phận 1 golden /ˈgəʊld(ə)n/ adj bằng vàng 1 trail /treɪl/ n đuôi 1 origin /ˈɒrɪdʒɪn/ n gốc, nguồn gốc 1 arrival /əˈrʌɪv(ə)l/ n sự đến, sự tới nơi 1 light /lʌɪt/ n ánh sáng 1 diamond /ˈdʌɪəmənd/ n kim cương 1 rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ n rừng mưa nhiệt đới 2 violin /vʌɪəˈlɪn, ˈvʌɪəlɪn/ n đàn viôlông, vĩ cầm 2 villa /ˈvɪlə/ n biệt thự 5 balcony /ˈbalkəni/ n ban công, bao lơn 5 Unit 9: A FIRST AID COURSE 1. GETTING START first aid /fəːst eɪd/ n sơ cứu 0 course /kɔːs/ n cách giải quyết 0 cut /kʌt/ n vết đứt 0 bleed /bliːd/ n, v sự chảy máu, chảy máu 0 bee /biː/ n con ong 0 sting /stɪŋ/ n vết cắn (của ong, rắn) 0 2. LISTEN AND READ emergency /ɪˈməːdʒ(ə)nsi/ n tình trạng khẩn cấp, cấp cứu 0 ambulance /ˈambjʊl(ə)ns/ n xe cứu thương 0 calm /kɑːm/ v bình tĩnh lại 0 conscious /ˈkɒnʃəs/ adj tỉnh táo 0 handkerchief /ˈhaŋkətʃɪf/ n khăn tay 0 wound /wuːnd/ n vết thương 0 pressure /ˈprɛʃə/ n sức ép 0 tight /tʌɪt/ adj, adv chặt 0 lane /leɪn/ n đường hẻm 0 promise /ˈprɒmɪs/ v, n hứa, lời hứa 0 3. SPEAK request /rɪˈkwɛst/ v lời yêu cầu 0 offer /ˈɒfə/ n lời đề nghị 0 bandage /ˈbandɪdʒ/ n, v băng, băng bó 0 4. LISTEN crutch /krʌtʃ/ n cái nạng 0 stretcher /ˈstrɛtʃə/ n cái cáng 0 scale /skeɪl/ n cái cân 0 wheelchair /ˈwiːltʃɛː/ n xe lăn 0 eye chart /ʌɪ tʃɑːt/ n bảng đo thị lực 0 paramedic /ˌparəˈmɛdɪk/ n người hộ lý 0 wheel /wiːl/ v đẩy xe 0 treat /triːt/ v chữa, điều trị 0 push /pʊʃ/ v đẩy 0 towards /təˈwɔːdz, twɔːdz, ˈtɔːdz/ prep về phía 0 eyesight /ˈʌɪsʌɪt/ n thị lực 0 consist /kənˈsɪst/ v gồm có 0 bottom /ˈbɒtəm/ n đáy 0 cry /krʌɪ/ v la, hét 0 lean against /liːn əˈgɛnst, əˈgeɪnst/ v dựa vào 0 5. READ fainting /feɪntɪŋ/ n cơn ngất 0 shock /ʃɒk/ n cú sốc, choáng 0 force /fɔːs/ v bắt buộc 0 elevate /ˈɛlɪveɪt/ v nâng lên 0 feet /fiːt/ n bàn chân (số nhiều) 0 lower /ˈləʊə/ v hạ thấp 0 level /ˈlɛv(ə)l/ n mức 0 heart /hɑːt/ n trái tim 0 victim /ˈvɪktɪm/ n nạn nhân 0 revive /rɪˈvʌɪv/ v tỉnh lại 0 overheat /əʊvəˈhiːt/ v làm cho nóng quá 0 blanket /ˈblaŋkɪt/ n chăn, mền 0 coat /kəʊt/ n áo khoác 0 alcohol /ˈalkəhɒl/ n rượu, cồn 0 cool /kuːl/ v làm mát, làm nguội 0 minimize /ˈmɪnɪmʌɪz/ v giảm đến mức tối thiểu 0 tissue /ˈtɪʃuː, ˈtɪsjuː/ n mô (sinh học) 0 tap /tap/ n vòi nước 0 if /ɪf/ prep nếu 0 ease /iːz/ v làm giảm đau 0 pack /pak/ v túi, gói 0 sterile /ˈstɛrʌɪl/ adj vô trùng 0 dressing /ˈdrɛsɪŋ/ n đồ băng bó 0 treatment /ˈtriːtm(ə)nt/ n cách điều trị 0 wine /wʌɪn/ n rượu vang 0 beer /bɪə
Tài liệu đính kèm: