Đề cương ôn tập kiểm tra học kỳ 2 môn Tiếng Anh 9

doc 33 trang Người đăng duyenlinhkn2 Ngày đăng 17/02/2026 Lượt xem 1Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Đề cương ôn tập kiểm tra học kỳ 2 môn Tiếng Anh 9", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Đề cương ôn tập kiểm tra học kỳ 2 môn Tiếng Anh 9
ÔN THI TUYỂN SINH LỚP 10
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
UNIT 1: A VISIT FROM A PEN PAL
- foreign (a)	thuộc về nước ngoài	- foreigner (n)	người nước ngoài
- activity (n)	hoạt động	- correspond (v)	trao đổi thư từ
- at least	ít nhất	- modern (a)	hiện đại
- ancient (a)	cỗ, xưa	- impress (v)	gây ấn tượng
- impression (n)	sự gây ấn tượng	- impressive (a)	gây ấn tượng
- beauty (n)	vẻ đẹp	- beautiful (a)	đẹp
- beautify (v)	làm đẹp	- friendliness (n)	sự thân thiện
- mausoleum (n)	lăng	- mosque (n)	nhà thờ Hồi giáo
- primary school	trường tiểu học	- secondary school	trường trung học
- peaceful (a)	thanh bình, yên tĩnh	- peace (n)	hòa bình, sự thanh bình
- atmosphere (n)	bầu không khí	- pray (v)	cầu nguyện
- abroad (a)	(ở, đi) nước ngoài	
- depend on = rely on 	tùy thuộc vào, dựa vào
- anyway (adv)	dù sao đi nữa	- keep in touch with	giữ liên lạc
- worship (v)	thờ phượng	- similar to (a)	tương tự
- industrial (a)	thuộc về công nghiệp	- industry (n)	ngành công nghiệp
- temple (n)	đền, đình	- association (n)	hiệp hội
- Asian (a)	thuộc Châu Á	- divide into	chia ra
- region (n0	vùng, miền	- regional (a)	thuộc vùng, miền
- comprise (v)	bao gồm
- tropical (a)	thuộc về nhiệt đới
- climate (n)	khí hậu
- unit of currency	đơn vị tiền tệ
- consist of = include	bao gồm, gồm có	- population (n)	dân số
- Islam	Hồi giáo	- official (a)	chính thức
- religion (n)	tôn giáo	- religious (a)	thuôc về tôn giáo
- in addition 	ngoài ra
- Buddhism (n)	Phật giáo	- Hinduism (n)	Ấn giáo
- widely (adv)	môt cách rộng rãi
- education (n)	nền giáo dục	- educate (v)	giáo dục
- educational (a)	tthuộc về giáo dục
- instruction (n)	việc giáo dục	- instruct (v)	hướng dẫn, chỉ dạy
- instructor (n)	người hướng dẫn
- compulsory (a)	bắt buộc	- area (n)	diện tích
- member country	quốc gia thành viên	- relative (n) 	nhân thân, bà con
- farewell party	tiệc chia tay	- hang – hung – hung	treo, máng
UNIT 2: CLOTHING
- century (n)	thế kỷ	- poet (n)	nhà thơ
- poetry (n)	thơ ca	- poem (n)	bài thơ
- traditional (a)	truyền thống	- silk (n)	lụa
- tunic (n)	tà áo	- slit (v)	xẻ
- loose (a)	lỏng, rộng	- pants (n): trousers	quần (dài)
- design (n, v)	bản thiết kế, thiết kế	- designer (n)	nhà thiết kế
- fashion designer	nhà thiết kế thời trang
- material (n)	vật liệu	- convenient (a)	thuận tiện
- convenience (n)	sự thuận tiện	- lines of poetry	những câu thơ
- fashionable (a)	hợp thời trang	- inspiration (n)	nguồn cảm hứng
- inspire (v)	gây cảm hứng
- ethnic minority	dân tộc thiểu số	- symbol (n)	ký hiệu, biểu tượng
- symbolize (v)	tượng trưng	- cross (n)	chữ thập
- stripe (n)	sọc	- striped (a)	có sọc
- unique (a)	độc đáo	- subject (n)	chủ đề, đề tài
- modernize (v)	hiện đại hóa - modern (a): 	hiện đại
- plaid (a)	có ca-rô, kẻ ô vuông	- suit (a)	trơn
- sleeve (n)	tay áo	- sleeveless (a)	không có tay
- short-sleeved (a)	tay ngắn	- sweater (n)	áo len
- baggy (a)	rộng thùng thình	- faded (a)	phai màu
- shorts (n)	quần đùi
- casual clothes (n)	quần áo thông thường
- sailor (n)	thủy thủ	- cloth (n)	vải
- wear out	mòn, rách	- embroider (v)	thêu
- label (n)	nhãn hiệu	- sale (n)	doanh thu
- go up = increase	tăng lên	- economic (a)	thuộc về kinh tế
- economy (n)	nền kinh tế	- economical (a)	tiết kiệm
- worldwide (a)	rộng khắp thế giới
- out of fashion	lỗi thời	- generation (n)	thế hệ
- (be) fond of = like	thích	- hardly (adv)	hầu như không
- put on = wear	mặc vào	- point of view 	quan điểm
- (be) proud of	tự hào về 
UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE
- buffalo (n)	con trâu	- plough (n, v)	cái cày, cày
- gather (v)	gặt, thu hoạch	- crop (n)	vụ mùa
- home village	làng quê	- rest (n, v)	(sự) nghỉ ngơi
- journey (n)	chuyến đi, hành trình	- chance (n)	dịp
- cross (v)	đi ngang qua	- paddy filed	cánh đồng lúa
- bamboo (n)	tre	- forest (n)	rừng
- snack (n)	thức ăn nhanh	- highway (n)	xa lộ
- banyan tree	cây đa	- entrance (n)	cổng vào, lối vào
- shrine (n)	cái miếu	- hero (n)	anh hung
- go boating	đi chèo thuyền	- riverbank (n)	bờ sông
- enjoy (v) – enjoyable (a)	thú vị	- take a photo	chụp ảnh
- reply (v) = answer	trả lời	- play a role	đóng vai trò
- flow – flew – flown	chảy	- raise (v)	nuôi
- cattle (n)	gia súc	- pond (n)	cái ao
- parking lot	chỗ đậu xe	- gas station	cây xăng
- exchange (v, n)	(sự) trao đổi	- maize (n) = corn 	bắp / ngô
- nearby (a)	gần bên	- complete (v	hoàn thành
- feed – fed – fed	cho ăn
UNIT 4: LEARNING A FOREIGN LANGUAGE
- learn by heart	học thuộc lòng
- as + adj / adv + as possible 	càng  càng tốt
Ex: You come as soon as possible.
- quite (adv) = very, completely	rất
- examiner (n)	giám khảo	- examine (v)	tra hỏi, xem xét
- examination (n)	kỳ thi	- go on	tiếp tục
- aspect (n)	khía cạnh	- in the end = finally, at last	cuối cùng
- exactly (adv)	chính xác	- passage(n)	đoạn văn
- attend (v)	theo học, tham dự	- attendance (n)	sự tham dự
- attendant (n)	người tham dự	- course (n)	khóa học
- written examination	kỳ thi viết	- oral examination	kỳ thi nói
- candidate (n)	thí sinh, ứng cử viên	- award (v, n)	thưởng, phần thưởng
- scholarship (n)	học bổng	- dormitory (n)	ký túc xá
- campus (n)	khuôn viên trường	- reputation (n)	danh tiếng
- experience (n, v)	kinh nghiệm, trải qua	- culture (n) 	văn hóa
- cultural (a)	thuộc về văn hóa
- close to	gần	- scenery (n)	phong cảnh, cảnh vật
- national (a)	thuộc về quốc gia	- nation (n)	quốc gia, đất nước
- national bank	ngân hàng nhà nước	- improve (v)	cải tiến
- improvement (n)	sự cải tiến, sự cải thiện	- intermediate (a)	trung cấp
- well-qualified (a)	có trình độ cao	- tuition (n) = fee	học phí
- academy (n)	học viện	- advertisement (n) = ad	bài quảng cáo
- advertise (v)	quảng cáo	- edition (n)	lần xuất bản
- look forward to + V-ing	mong đợi
UNIT 5: THE MEDIA
- media (n)	phương tiện truyền thông
- invent (v)	phát minh	- invention (n)	sự phát minh
- inventor (n)	nhà phát minh	- crier (n)	người rao bán hàng
- latest news	tin giờ chót	- popular (n)	được ưa chuộng, phổ biến
- popularity (n)	tính phổ biến	- widely (adv)	một cách rộng rãi
- teenager (n)	thanh thiếu niên	- adult (n)	người lớn
- thanks to	nhờ vào	- variety (n)	sự khác nhau, sự đa dạng
- channel (n)	kênh truyền hình	- control (v)	điều kiển, kiểm soát
- stage (n)	giai đoạn	- development (n)	sự phát triển
- develop (v)	phát triển	- interactive (a)	tương tác
- viewer (n)	người xem	- show (n)	buổi trình diễn
- remote (a) = far	xa	- event (n)	sự kiện
- interact (v)	ảnh hưởng	- interaction (n)	sự tương tác
- benefit (n)	ích lợi	- violent (a)	bạo lực
- violence (n)	bạo lực	- documentary (n)	phim tài liệu
- informative (a)	có nhiều tin tức	- information (n)	thông tin
- inform (v)	thông tin, cho hay	- folk music	nhạc dân ca
- battle (n)	trận chiến	- communicate (v)	giao tiếp
- communication (n)	sự giao tiếp	- relative (n)	bà con, họ hàng
- means (n)	phương tiện	- useful for sb	có ích cho ai
- entertain (v)	giải trí	- entertainment (n)	sự giải trí
- commerce (n)	thương mại	- limitation (n)	sự hạn chế
- limit (v)	giới hạn
- time-consuming (a)	tốn nhiều thời gian	- suffer (v)	chịu đựng
- spam (n)	thư rác	- leak (v)	rò rỉ, chảy
- response (n, v)	trả lời, phản hồi	- costly (adv)	tốn tiền
- alert (a)	cảnh giác	- surf (v)	lướt trên mạng
UNIT 6: THE ENVIRONMENT
- environment (n)	môi trường	
- environmental (a)	thuộc về môi trường
- garbage (n)	rác thải	- dump (n)	bãi đổ, nơi chứa
- pollute (v) - pollution (n)	sự ô nhiễm	- pollute (v)	ô nhiễm
- polluted (a)	bị ô nhiễm	- deforestation (n)	sự phá rừng
- deforest (v) - deforestation (n)	phá rừng	- dynamite (n)	chất nổ
- dynamite fishing	đánh cá bằng chất nổ	- spray (v)	xịt, phun
- pesticide (n)	thuốc trừ sâu	- volunteer (n)	người tình nguyện
- conservationist (n)	người bảo vệ môi trường	- once (adv)	một khi
- shore (n)	bờ biển	- sand (n)	cát
- rock (n)	tảng đá	- kindly (a)	vui lòng, ân cần
- provide (v)	cung cấp	- disappointed (a)	thất vọng
- disappoint (v)	làm ai thất vọng	- spoil (v)	làm hư hỏng, làm hại
- achieve (v)	đạt được, làm được
- achievement (n)	thành tựu	- persuade (v)	thuyết phục
- protect (v) – proctection (n)	bảo vệ	- protection (n)	sự bảo vệ
- wrap (v)	gói, bọc	- dissolve (v)	phân hủy, hoàn tan
- natural resources 	nguồn tài nguyên thiên nhiên
- trash (n)	rác	- harm (v)	làm hại
- energy (n)	năng lượng	- exhausted fume	hơi, khói thải ra
- prevent (v) – preventation (n)	ngăn ngừa, đề phòng	- prevention (n)	sự ngăn ngừa
- litter (v, n)	xả rác, rác	- recycle (v)	tái chế
- sewage (n)	nước thải	- pump (v)	bơm, đổ
- oil spill	sự tràn dầu	- waste (n)	chất thải
- end up	cạn kiệt	- junk-yard (n)	bãi phế thải
- treasure (n)	kho tàng, kho báu	- stream (n)	dòng suối
- foam (n)	bọt	- hedge (n)	hàng rào
- nonsense (n)	lời nói phi lý	- silly (a)	ngớ ngẩn, khờ dại
- right away = immediately (adv)	ngay lập tức	- folk (n)	người
- explanation (n)	lời giải thích	- bubble (n)	bong bong
- gas (n)	khí	- valuable (a)	quí giá
- keep on = go on = continue	tiếp tục	- poet (n)	nhà thơ
- minimize (v)	giảm đến tối thiểu	
- complaint to s.o (v)	than phiền, phàn nàn
- complicated (a)	phức tạp	- complication (n)	sự phức tạp
- resolution (n)	cách giải quyết	- politeness (n)	sự lịch sự
- label (v)	dán nhãn	- transport (v)	vận chuyển
- clear up	dọn sạch	- trash (n)	đồ rác rưởi
- truck (n)	xe tải	- look forward to	mong đợi
- break (n)	sự ngừng / nghỉ	- refreshment (n)	sự nghỉ ngơi
- fly (n)	con ruồi	- worried about	lo lắng về
- float (v)	nổi	- surface (n)	bề mặt
- frog (n)	con ếch	- toad (n)	con cóc
- electric shock (n)	điện giật	- wave (n)	làn sóng
- local (a)	thuộc về địa phương	
- local authorities 	chính quyền đại phương
- prohibit (v) = ban (v)	ngăn cấm	- prohibition (n)	sự ngăn cấm
- fine (v)	phạt tiền
UNIT 7: SAVING ENERGY
- energy (n)	năng lượng	- bill (n)	hóa đơn
- enormous (a)	quá nhiều, to lớn	- reduce (v)	giảm
- reduction (n)	sự giảm lại	- plumber (n)	thợ sửa ống nước
- crack (n)	đường nứt	- pipe (n)	đường ống (nước)
- bath (n)	bồn tắm	- faucet (n) = tap	vòi nước
- drip (v)	chảy thành giọt	- tool (n)	dụng cụ
- fix (v)	lắp đặt, sửa	- waste (v)	lãng phí
- appliance (n)	đồ dùng	- solar energy	năng lượng mặt trời
- nuclear power	năng lượng hạt nhân	- provide (v): supply	cung cấp
- power (n): electricity	điện	- heat (n, v)	sức nóng, làm nóng
- install (v)	lắp đặt	- coal (n)	than
- luxuries (n)	xa xí phẩm	- necessities (n)	nhu yếu phẩm
- consumer (n)	người tiêu dùng	- consume (v)	tiêu dùng
- consumption (n)	sự tiêu thụ	- effectively (adv)	có hiệu quả
- household (n)	hộ, gia đình	- lightning (n)	sự thắp sáng
- account for	chiếm
- replace (v)	thay thế	- bulb (n)	bóng đèn tròn
- energy-saving (a)	tiết kiệm năng lượng	- standard (n)	tiêu chuẩn
- last (v)	kéo dài	- label (v)	dán nhãn
- scheme (n): plan	kế hoạch	- freezer (n)	tủ đông
- tumble dryer 	máy sấy
- model (n)	kiểu	- compared with	so sánh với
- category (n)	loại	- ultimately (adv): finally 	cuối cùng, sau hết
- as well as	cũng như	- innovation (n): reform	sự đổi mới
- innovate (v): reform	đổi mới	- conserve (v)	bảo tồn, bảo vệ
- conservation (n)	sự bảo tồn	- purpose (n)	mục đích
- speech (n)	bài diễn văn	- sum up	tóm tắt
- gas (n)	xăng, khí đốt	- public transport	vận chuyển công cộng
- mechanic (n)	thợ máy	- wastebasket (n)	sọt rác
UNIT 8: CELEBRATIONS
- celebration (n)	lễ kỷ niệm	- celebrate (v)	làm lễ kỷ niệm
- Easter (n)	lễ Phục Sinh	- Lunar New Year	Tết Nguyên Đán
- wedding (n)	đám cưới	- throughout (prep)	suốt
- occur (v): happen / take place	xảy ra, diễn ra	- decorate (v)	trang trí
- decoration (n)	sự trang trí	- sticky rice cake	bánh tét
- be together: gather	tập trung	- apart (adv)	cách xa
- Passover (n)	Lễ Quá Hải (của người Do thái)	- Jewish (n)	người Do thái
- freedom (n)	sự tự do	- slave (n)	nô lệ
- slavery (n)	sự nô lệ	- as long as	miễn là
- parade (n)	cuộc diễu hành	- colorful (a)	nhiều màu, sặc sỡ
- crowd (v)	tụ tập	- crowd (n)	đám đông
- crowded with (a)	đông đúc	- compliment (n)	lời khen
- compliment so on sth	khen ai về việc gì	- well done	Giỏi lắm, làm tốt lắm
- congratulate so on sth	chúc mừng ai về	- congratulation	lời chúc mừng
- Congratulations!	Xin chúc mừng	- first prize	giải nhất
- contest (n)	cuộc thi	- active (a)	tích cực
- charity (n)	việc từ thiện	- nominate (v)	chọn
- activist (n)	người hoạt động
- acquaintance (n)	sự quen biết	- kind (a)	tử tế
- kindness (n)	sự tử tế	- trusty (a)	đáng tin cậy
- trust (n)	sự tin cậy	- express (v)	diễn tả
- feeling (n)	tình cảm, cảm xúc
- memory (n)	trí nhớ	- lose heart	mất hy vọng
- miss (v)	nhớ, bỏ qua, trễ	- tear (n)	nước mắt
- groom (n)	chú rể	- hug (v)	ôm
- considerate (a)	ân cần, chu đáo	- generous (a)	rộng lượng, bao dung
- generosity (n)	tính rộng lượng, sự bao dung
- priority (n)	sự ưu tiên	- sense of humour	tính hài hước
- humourous (a)	hài hước	- distinguish (v)	phân biệt
- in a word: in brief / in sum	tóm lại	- terrific (a): wonderful	tuyệt vời
- be proud of + V + ing	tự hào, hãnh diện	- alive (a)	còn sống
- image (n)	hình ảnh	- imagine (v)	tưởng tượng
- share (v)	chia sẻ	- support (v)	ủng hộ
UNIT 9: NATURAL DISASTERS
- disaster (n)	thảm họa 	→ disastrous (a)
- natural disaster	thiên tai	- snowstorm (n)	bão tuyết
- earthquake (n)	động đất	
- volcano (n)	núi lửa 	→ volcanic (a): 	thuộc về núi lửa
- typhoon (n)	bão nhiệt đới	- weather forecast	dự báo thời tiết
- turn up	vặn lớn	- turn down	vặn nhỏ
- volume (n)	âm lượng	- temperature (n)	nhiệt độ
- thunderstorm (n)	bão có sấm sét	- south-central (a)	phía nam miền trung
- experience (v)	trải qua	- highland (n)	cao nguyên
- prepare for	chuẩn bị cho	- laugh at	cười nhạo, chế nhạo
- just in case	nếu tình cờ xảy ra	- canned food	thức ăn đóng hộp
- candle (n)	nến	- match (n)	diêm quẹt
- ladder (n)	cái thang	- blanket (n)	chăn mền
- bucket (n)	cái xô	- power cut	cúp điện
- Pacific Rim	vành đai Thái Bình Dương
- tidal wave / tsunami	song thần	- abrupt (a)	thình lình
- shift (n)	sự chuyển dịch	- underwater (a)	ở dưới nước
- move (v) - movement (n)	sự chuyển động	- hurricane (n)	bão
- cyclone (n)	cơn lốc	- erupt (v)	phun 
- erupt (v) - eruption (n)	sự phun trào	- predict (v)	đoán trước
- prediction (n)	sự đoán trước	- tornado (n) 	bão xoáy
- funnel-shaped (a)	có hình phễu	- suck up 	hút
- path (n)	đường đi	- baby carriage 	xe nôi
UNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS
- UFOs = Unidentified Flying Objects	vật thể bay không xác định
- in the sky	trên bầu trời	- spacecraft (n)	tàu vũ trụ
- planet (n)	hành tinh	- believe (v)	tin, tin tưởng
- aircraft (n)	máy bay	- balloon (n)	khinh khí cầu
- meteor (n)	sao băng	- evidence (n)	bằng chứng
- exist (v)	tồn tại 	- existence (n)	sự tồn tại
- experience (n)	kinh nghiệm	- pilot (n)	phi hành gia
- alien (n)	người lạ	- claim (v)	nhận là, cho là
- egg-shaped (a)	có hình quả trứng	- sample (n)	vật mẫu
- capture (v)	bắt giữ	- take aboard 	đưa lên tàu, máy bay
- examine (v)	điều tra	- free (v)	giải thoát
- disappear (v)	biến mất 	- disappearance (n)	sự biến mất
- plate-like (a)	giống cái dĩa	- device (n)	thiết bị
- treetop (n)	ngọn cây	- proof / support (n)	bằng chứng
- falling star	sao sa	- shooting star	sao băng
- hole (n)	cái lỗ	- jump (v)	nhảy
- health (n)	sức khỏe	- healthy (a)	khỏe mạnh
- space (n)	không gian	- physical condition	điều kiện thể chất
- perfect (a)	hoàn hảo	- ocean (n)	đại dương
- orbit (v)	bay quanh quỹ đạo
- circus (n0	đoàn xiếc	- cabin (n)	buồng lái
- experience (v)	trải nghiệm	- marvelous (a)	kỳ diệu
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
TENSES (Thì)
TENSES
USE
SIGNAL WORDS
EXAMPLES
SIMPLE PRESENT
(HIỆN TẠI ĐƠN)
+: S + V1 / V(s/es)
-: S + don’t/ doesn’t + V1
?: Do / Does + S + V1 ?
- thói quen ở hiện tại 
- sự thật, chân lí.
- always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never, every, normally, regularly, occasionally, as a rule 
- She often goes to school late.
- The sun rises in the east.
PRESENT PROGRESSIVE
(HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
+: S + am/is/are + V-ing
-: S + am/ is/ are + not + V-ing
?: Am / Is /Are + S + V-ing?
- hành động đang diễn ra vào lúc nói.
- dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần.
- hành động có tính chất tạm thời.
- at the moment, now, right now, at present
- Look!
- Listen!
- Be quiet!
- Keep silence!
Note: một số động từ thường không dùng với thì tiếp diễn: like, dislike, hate, love, want, prefer, admire, believe, understand, remember, forget, know, belong, have, taste, smell, .
- I can’t answer the phone. I’m having a bath.
- She is going to the cinema tonight.
- He often goes to work by car, but today he is taking a bus.
PRESENT PERFECT
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)
+: S + has / have + P.P
-: S + has / have + not + P.P
?: Has / Have + S + P.P?
- hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
- hành động vừa mới xảy ra.
- lately, recently (gần đây)
- so far, up to now, up to the present (cho tới bây giờ)
- already, ever, never, just, yet, for, since.
- how long 
- this is the first time/second time
- many times / several times
- I have learnt English for five years.
- She has just received a letter from her father.
SIMPLE PAST
(QUÁ KHỨ ĐƠN)
+: S + V2 / V-ed
-: S + didn’t + V1
?: Did + S + V1 .?
- hành động xảy ra và chấm dứt ở một thời điểm xác định trong quá khứ.
- một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ.
- một thói quen trong quá khứ
- yesterday, last week, last month, ago, in 1990, in the past, 
- She went to London last year.
- The man came to the door, unlocked it, entered the room, went to the bed and laid down on it.
- When we were students, we often went on a picnic every weekend.
PAST PROGRESSIVE
(QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN)
+: S + was / were + V-ing
-: S + was / were + not + V-ing
?: Was / Were + S + V-ing?
- hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
- hai hành động cùng xảy ra đồng thời trong quá khứ
- at that time, at (9 o’clock) last night, at this time (last week), 
- He was doing his homework at 8 o’clock last night.
- The children were playing football while their mother was cooking the meal.
PAST PERFECT
(QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH
+: S + had + P.P
-: S + hadn’t + P.P
?: Had + S + P.P ?
- hành động xảy ra trước hành động khác hoặc trước một thời điểm trong quá khứ
- already, ever, never, before, by, by the time, after, until, when, .
- When I arrived at the party, they had already left.
- I had completed the English course by 1998.
SIMPLE FUTURE
(TƯƠNG LAI ĐƠN)
+: S + will / shall + V1
-: S + will / shall + not + V1
 (won’t / shan’t + V1)
?: Will / Shall + S + V1 ?
- hành động sẽ xảy ra trong tương lai
- một quyết định được đưa ra vào lúc nói
- tomorrow, next, in 2012, .
- I think / guess 
- I am sure / I am not sure
- He will come back tomorrow.
- The phone is ringing. I will answer it.
Lưu ý cách dùng của Be going to + V1
- diễn tả một dự định đã được sắp đặt trước
Ex: She is going to buy a new computer. (She has saved for a year)
- diễn tả một dự đoán có căn cứ
Ex: The sky is absolutely dark. It is going to rain.
Note:
- hai hành động xảy ra trong quá khứ: 
 . hành động ngắn dùng thì quá khứ đơn, hành động dài dùng thì quá khứ tiếp diễn
 Ex: Yesterday morning, I met my friend while I was going to school.
 . hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn
 Ex: She went out with her friends after she had finished her homework.
 She had finished her homework before she went out with her friends.
Một số cách hòa hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề thời gian:
Main clause
(Mệnh đề chính)
Adverbial clause of time
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)
Present tenses
Present tenses
Past tenses
Past tenses
Future tenses
Present tenses
TLĐ + until / when / as soon as + HTĐ I will wait here until she comes back.
 TLĐ + after + HTHT He will go home after he has finished his work.
 while / when / as + QKTD, QKĐ While I was going to school, I met my friend.
 QKĐ + while / when / as + QKTD 
 It (start) --------------- to rain while the boys (play)

Tài liệu đính kèm:

  • docde_cuong_on_tap_kiem_tra_hoc_ky_2_mon_tieng_anh_9.doc